Biến tần LS G100 Series là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất và chi phí hợp lý. Đây là thế hệ kế thừa và thay thế cho dòng iG5A trước đây của hãng LS. Với thiết kế nhỏ gọn, tính năng phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ và trung bình như bơm, quạt, băng chuyền hay máy công cụ có công suất từ 0.4kW đến 22kW, biến tần G100 trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều hệ thống tự động hóa. Để sử dụng hiệu quả thiết bị này, việc nắm vững cách đấu nối và cài đặt cơ bản là cực kỳ quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về vấn đề này, đóng vai trò như một tài liệu biến tần ls g100 tiếng việt hữu ích, giúp bạn nhanh chóng đưa biến tần vào hoạt động.
Để bắt đầu, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách đấu nối các loại dây nguồn và điều khiển, sau đó là quy trình cài đặt các thông số cơ bản nhất để biến tần có thể hoạt động theo yêu cầu.
Sơ đồ đấu nối biến tần LS G100 Series
Việc đấu nối chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo biến tần hoạt động ổn định và an toàn. Biến tần LS G100 có hai phần đấu nối chính là phần động lực và phần điều khiển.
1. Đấu nối phần động lực trên biến tần LS G100 Series
Phần đấu nối động lực liên quan đến việc cấp nguồn điện cho biến tần và kết nối biến tần với động cơ.
| Ký hiệu | Giải thích | Mô tả |
|---|---|---|
| Tiếp địa | Sử dụng để nối đất, đảm bảo an toàn điện. | |
| R(L1)/S(L2)/T(L3) | Đấu nguồn cấp AC | Cấp nguồn xoay chiều cho biến tần (1 hoặc 3 pha). |
| B1/B2 | Đấu điện trở phanh/xả | Kết nối điện trở phanh để dừng nhanh động cơ. |
| U/V/W | Đấu ra động cơ điều khiển | Kết nối 3 dây pha đến động cơ điện. |
Sơ đồ đấu nối các chân nguồn và động cơ trên biến tần LS G100 Series
Đối với các biến tần LS G100 loại 3 pha có công suất nhỏ (từ 0.4kW đến 4.0kW), cầu đấu nguồn (R/S/T) được bố trí ngay phía trên cầu đấu động cơ (U/V/W). Đây là một đặc điểm cần hết sức lưu ý khi đấu dây.
Chi tiết đấu nối cầu đấu động lực biến tần LS G100 loại 3 pha công suất nhỏ
Để tránh làm hỏng biến tần, người lắp đặt cần kiểm tra kỹ sơ đồ và ký hiệu trên thiết bị để đấu đúng dây vào đúng loại cầu đấu. Tuyệt đối không được cấp nguồn AC vào các chân U/V/W hoặc đấu dây động cơ vào các chân R/S/T.
2. Đấu nối phần điều khiển trên biến tần LS G100 Series
Phần đấu nối điều khiển bao gồm các chân tín hiệu đầu vào (Input) để điều khiển biến tần (như lệnh chạy/dừng, điều chỉnh tốc độ) và các chân tín hiệu đầu ra (Output) để biến tần báo trạng thái hoạt động.
Sơ đồ đấu nối các chân điều khiển (Inputs/Outputs) trên biến tần LS G100 Series
- Cầu đấu vào (Inputs)
| Ký hiệu | Hàm cài đặt liên quan | Mô tả/Mặc định |
|---|---|---|
| P1 ~ P5 | IN-65 ~ 69 | Các chân ngõ vào số đa chức năng (Digital Input). Mặc định thường là lệnh chạy thuận (FX), chạy ngược (RX), dừng khẩn cấp (BX), reset lỗi (RST), chọn tốc độ thấp (Spd – L)… Có thể cài đặt lại chức năng. |
| VR | Nguồn cấp 12V cho biến trở ngoài hoặc các tín hiệu Analog đầu vào khác. | |
| V1 | IN-05 ~ 16 | Chân tín hiệu Analog đầu vào dạng điện áp (Voltage Input). Thường dùng để điều chỉnh tần số bằng biến trở. |
| I1 | IN-50 ~ 62 | Chân tín hiệu Analog đầu vào dạng dòng điện (Current Input). Ít phổ biến hơn V1. |
| CM | Chân chung (Common) cho các tín hiệu Analog đầu vào (V1, I1) và tín hiệu Digital Input (P1-P5). |
- Cầu đấu ra (Outputs)
| Ký hiệu | Hàm cài đặt liên quan | Mô tả/Mặc định |
|---|---|---|
| A1/B1/C1 | OU-31 | Relay ngõ ra số 1 (Relay Output 1). Mặc định thường báo lỗi (Trip). |
| A2/C2 | OU-33 | Relay ngõ ra số 2 (Relay Output 2). Mặc định thường báo trạng thái đang chạy (Run). |
| AO | Ngõ ra Analog (Analog Output). Mặc định thường xuất tín hiệu điện áp tỷ lệ với tần số ngõ ra. | |
| 24 | Nguồn cấp 24V DC. | |
| S+/S- | Các chân dùng cho truyền thông công nghiệp RS-485. |
Hướng dẫn cài đặt biến tần LS G100 Series
Sau khi hoàn thành việc đấu nối, bước tiếp theo là cài đặt các thông số cần thiết để biến tần hoạt động đúng với yêu cầu ứng dụng và đặc tính của động cơ.
1. Reset biến tần LS G100 Series về thông số mặc định của nhà sản xuất
Trước khi bắt đầu cài đặt bất kỳ thông số nào, việc reset biến tần về trạng thái xuất xưởng là thao tác nên làm. Điều này giúp loại bỏ các cài đặt cũ có thể gây xung đột hoặc lỗi không mong muốn.
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Truy cập vào nhóm hàm chính dr.0.
- Bước 2: Di chuyển đến hàm dr.93.
- Bước 3: Nhấn nút ENT (Enter) để vào bên trong hàm dr.93. Thay đổi giá trị của hàm này thành 1.
- Bước 4: Nhấn lại nút ENT để lưu giá trị. Biến tần sẽ tự động thực hiện quá trình reset.
Sau khi reset, biến tần đã trở về trạng thái ban đầu. Thao tác này đặc biệt hữu ích nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình cài đặt hoặc nghi ngờ có sự xung đột giữa các hàm.
2. Các hàm cài đặt cơ bản trên biến tần LS G100 Series
Một số hàm cài đặt cơ bản cần thiết cho hầu hết các ứng dụng:
| Hàm | Giải thích | Giá trị cài đặt (Ví dụ) | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| ACC | Thời gian tăng tốc | 00.00 (Giây) | Cần cài đặt phù hợp với quán tính tải và khả năng chịu đựng của động cơ để tránh quá dòng. |
| DEC | Thời gian giảm tốc | 00.00 (Giây) | Cần cài đặt phù hợp. Nếu cần dừng rất nhanh, có thể phải lắp thêm điện trở xả để hấp thụ năng lượng tái sinh, tránh lỗi quá áp DC BUS. |
| Drv | Nguồn lệnh chạy/dừng | 0, 1, 2, 3, 4 | Chọn cách điều khiển biến tần: 0 (bàn phím), 1/2 (Terminal ngoài), 3 (truyền thông RS485), 4 (Fieldbus). |
| Frq | Nguồn lệnh thay đổi tần số | 0, 1, 2, 4, 5, 6, 8 | Chọn cách thay đổi tần số: 0/1 (bàn phím), 2 (Analog V1), 4 (chiết áp trên biến tần), 6 (truyền thông RS485). |
3. Cài đặt thông số cho động cơ
Để biến tần điều khiển động cơ hiệu quả nhất, việc nhập đúng các thông số định mức của động cơ là điều bắt buộc. Các thông số này thường được ghi trên nhãn (nameplate) của động cơ.
| Hàm | Giải thích | Cài đặt (Nhập giá trị từ nhãn động cơ) |
|---|---|---|
| dr.14 | Công suất định mức động cơ (kW) | Nhập giá trị kW trên nhãn động cơ |
| bA.11 | Số cực động cơ | Nhập số cực (ví dụ: 2, 4, 6) |
| bA.12 | Tần số trượt định mức (Hz) | Nhập giá trị Hz trên nhãn động cơ |
| bA.11 | Dòng điện định mức (A) | Nhập giá trị Ampe trên nhãn động cơ |
| bA.11 | Điện áp định mức (V) | Nhập giá trị Volt trên nhãn động cơ |
Việc cài đặt chính xác các thông số này giúp biến tần tính toán và điều khiển dòng điện, điện áp phù hợp, tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ động cơ.
4. Cài đặt tần số tối đa điều khiển trên biến tần LS G100 Series
Tần số tối đa là giới hạn tần số ngõ ra mà biến tần có thể đạt tới. Việc cài đặt này giúp giới hạn tốc độ quay của động cơ theo yêu cầu ứng dụng.
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Truy cập vào nhóm hàm chính dr.0.
- Bước 2: Di chuyển đến hàm dr.20.
- Bước 3: Nhấn ENT để vào hàm dr.20.
- Bước 4: Nhập giá trị tần số tối đa mong muốn (đơn vị Hz).
- Bước 5: Nhấn ENT để lưu giá trị.
5. Cài đặt biến tần LS G100 Series điều khiển động cơ ngay khi bật nguồn
Trong một số ứng dụng đặc biệt, người dùng có thể muốn biến tần tự động khởi động và chạy động cơ ngay sau khi được cấp nguồn điện, mà không cần lệnh chạy từ bên ngoài hoặc bàn phím. Chức năng này gọi là “Power-on Run”.
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Truy cập vào nhóm hàm chính Ad.0.
- Bước 2: Di chuyển đến hàm Ad.10.
- Bước 3: Nhấn ENT để vào hàm Ad.10.
- Bước 4: Thay đổi giá trị của hàm Ad.10 thành 1.
- Bước 5: Nhấn ENT để lưu giá trị.
Khi cài đặt giá trị này bằng 1, biến tần sẽ tự động chạy theo lệnh tần số đã được cài đặt trước đó (Frq) mỗi khi có nguồn điện cấp vào.
Kết luận
Biến tần LS G100 là một thiết bị mạnh mẽ và linh hoạt cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Việc hiểu rõ sơ đồ đấu nối và thực hiện các bước cài đặt cơ bản như reset, cấu hình nguồn lệnh chạy/tần số, và cài đặt thông số động cơ là nền tảng quan trọng để vận hành thiết bị một cách an toàn và hiệu quả. Tài liệu biến tần ls g100 tiếng việt này hy vọng đã cung cấp cái nhìn tổng quan và hữu ích cho bạn. Nếu gặp các vấn đề kỹ thuật phức tạp hơn hoặc cần hỗ trợ chuyên sâu trong quá trình lắp đặt và cài đặt, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia.







SẢN PHẨM ĐƯỢC YÊU THÍCH NHẤT
Nút T Bi Nhôm 2020-3030-4040
Ke Góc Nhôm T 2020 – 3030 – 4040 Đen_Trắng
Pro Micro ATmega32U4 5V/16MHz Mini MCU Leonardo
Nhôm Định Hình EU 2020 V-Slot Trắng Và Đen
Nhôm Định Hình 3030 EU Trắng Và Đen
Nhôm 1020
CNC Shield V4
EndStop XSS – 5GL2