Dây điện nhôm vặn xoắn CADIVI 2x16mm² là một trong những loại cáp điện lực phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền tải và phân phối điện trên không ở cấp điện áp hạ thế (0,6/1kV). Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng, đảm bảo hiệu suất và độ bền trong quá trình sử dụng. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về loại cáp này hoặc muốn biết bảng giá dây điện cadivi mới nhất, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết cần thiết.
Cáp nhôm 2×16 CADIVI LV-ABC được thiết kế với 2 lõi, mỗi lõi có tiết diện danh nghĩa là 16mm². Ruột dẫn bằng nhôm xoắn đồng tâm và được ép chặt, trong khi lớp cách điện sử dụng vật liệu XLPE cao cấp. Cáp này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế như TCVN 6447 và AS 3560-1, với cấp chịu nhiệt lên đến 90 độ C.
Cáp vặn xoắn hạ thế CADIVI LV-ABC treo trên không
Đặc Điểm Nổi Bật Của Cáp Nhôm 2×16 CADIVI LV-ABC
Cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC của CADIVI sở hữu nhiều đặc tính ưu việt, phù hợp với điều kiện lắp đặt trên không.
Vật liệu cách điện XLPE đáng tin cậy
Phần vỏ cách điện của cáp được sản xuất từ vật liệu XLPE có pha Masterbatch với hàm lượng carbon tối thiểu 2%. Lớp cách điện XLPE này mang lại khả năng chống tia UV vượt trội, chịu nhiệt tốt và kháng biến dạng hiệu quả ngay cả khi hoạt động ở nhiệt độ cao trong thời gian dài. Đặc tính này đặc biệt quan trọng đối với cáp treo ngoài trời, giúp bảo vệ ruột dẫn khỏi các tác động môi trường. Độ bền kéo tối đa của vật liệu cách điện cho phép cáp chịu được ứng suất khi kẹp căng lên tới 40 MPa.
Ruột dẫn nhôm với cấu trúc tối ưu
Ruột dẫn của cáp được làm từ sợi nhôm xoắn đồng tâm và ép chặt. Cấu trúc này không chỉ đảm bảo độ bền vững mà còn tối ưu khả năng truyền tải điện. Ruột dẫn nhôm có suất kéo đứt tối thiểu là 140 MPa. Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 80 độ C. Khi xảy ra sự cố ngắn mạch, ruột dẫn có thể chịu được nhiệt độ cực đại lên tới 250 độ C trong thời gian không quá 5 giây.
Hình ảnh chi tiết cáp nhôm vặn xoắn hạ thế ruột nhôm LV-ABC CADIVI
Khả năng chịu lực căng tốt
Cáp nhôm vặn xoắn CADIVI LV-ABC được thiết kế để có khả năng chịu lực căng trong quá trình lắp đặt và sử dụng. Lực căng làm việc tối đa của bó cáp đạt 28% lực kéo đứt nhỏ nhất của bó cáp (28% MBL). Đối với lực căng hàng ngày, giới hạn cho phép là 18% lực kéo đứt nhỏ nhất của bó cáp (18% MBL).
Cấu Tạo Chi Tiết Cáp Nhôm Vặn Xoắn 2×16 CADIVI
Cấu trúc của cáp vặn xoắn hạ thế ruột nhôm LV-ABC 0,6/1kV hãng CADIVI bao gồm các thành phần chính sau:
- Ruột dẫn: Làm bằng nhôm, bao gồm các sợi nhôm được xoắn đồng tâm và ép chặt.
- Lớp cách điện: Bằng vật liệu XLPE, màu đen.
- Gân phân pha: Được tạo nổi trên lớp cách điện để dễ dàng nhận biết các lõi.
Việc nhận biết từng lõi cáp CADIVI LV-ABC 0,6/1kV được thực hiện thông qua gân nổi và các số được in trên nền cách điện màu đen, giúp quá trình lắp đặt và bảo trì trở nên thuận tiện hơn.
Thông Số Kỹ Thuật Cáp Nhôm 2×16 CADIVI
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật quan trọng của cáp nhôm vặn xoắn 2×16 CADIVI:
| ĐẶC TÍNH RUỘT DẪN CỦA CÁP LV-ABC 2×16 |
|---|
| Tiết diện danh định |
| Số lượng sợi trong ruột dẫn |
| Đường kính ruột dẫn gần đúng |
| Điện trở DC tối đa ở 20 độ C |
| Tải kéo đứt nhỏ nhất của ruột dẫn |
| ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA CÁP LV-ABC 2×16 |
|---|
| Chiều dày trung bình nhỏ nhất của cách điện |
| Chiều dày nhỏ nhất của cách điện tại điểm bất kỳ |
| Chiều dày lớn nhất của cách điện tại điểm bất kỳ |
| Đường kính lõi tối đa (không kể gân nổi) |
| Khả năng mang tải cho phép mỗi pha |
| Bán kính uốn cong tối thiểu của bó cáp |
| Tải kéo đứt nhỏ nhất của bó cáp (MBL) |
| Đường kính bao ngoài tối đa của bó cáp |
| Khối lượng cáp gần đúng |
Lưu ý: Các số liệu kỹ thuật trên mang tính tham khảo cho công tác thiết kế, vận chuyển và lưu kho, không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng cuối cùng của sản phẩm.
Cập Nhật Giá Dây Điện Nhôm 2×16 CADIVI và Các Loại Khác
Giá dây điện nhôm 2×16 CADIVI và các loại cáp nhôm vặn xoắn 2 lõi khác là yếu tố quan tâm hàng đầu khi lựa chọn sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại cáp nhôm vặn xoắn 2 lõi của CADIVI:
Đơn vị tính: đồng/mét
| STT | Sản phẩm Cáp Nhôm Vặn Xoắn 2 Lõi CADIVI | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×16 CADIVI – 0,6/1kV | 15.700 |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×25 CADIVI – 0,6/1kV | 20.700 |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×35 CADIVI – 0,6/1kV | 26.400 |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×50 CADIVI – 0,6/1kV | 38.600 |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×70 CADIVI – 0,6/1kV | 49.800 |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×95 CADIVI – 0,6/1kV | 64.000 |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×120 CADIVI – 0,6/1kV | 81.000 |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn 2×150 CADIVI – 0,6/1kV | 97.400 |
Lưu ý: Mức giá trên là giá tham khảo và chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) 10%. Giá dây cáp điện bảng giá dây điện cadivi có thể thay đổi tùy thuộc vào từng thời điểm thị trường và giá trị đơn hàng cụ thể.
Ngoài các quy cách phổ thông, CADIVI có khả năng sản xuất dây cáp điện theo yêu cầu riêng của khách hàng với cấu trúc và tiết diện tương đương.
Kết Luận
Cáp nhôm vặn xoắn 2×16 CADIVI là lựa chọn tin cậy cho các công trình điện hạ thế, nhờ chất lượng vật liệu cao, cấu trúc ruột dẫn tối ưu và khả năng chịu lực tốt. Việc nắm rõ thông số kỹ thuật và cập nhật giá dây điện nhôm 2×16 giúp quý khách đưa ra quyết định mua hàng phù hợp nhất. Để nhận được báo giá chính xác và cạnh tranh nhất tại thời điểm hiện tại, cũng như được tư vấn chi tiết về sản phẩm, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.







SẢN PHẨM ĐƯỢC YÊU THÍCH NHẤT
Nút T Bi Nhôm 2020-3030-4040
Ke Góc Nhôm T 2020 – 3030 – 4040 Đen_Trắng
Pro Micro ATmega32U4 5V/16MHz Mini MCU Leonardo
Nhôm Định Hình EU 2020 V-Slot Trắng Và Đen
Nhôm Định Hình 3030 EU Trắng Và Đen
Nhôm 1020
CNC Shield V4
EndStop XSS – 5GL2