Trong bối cảnh an toàn cháy nổ ngày càng được thắt chặt, việc lựa chọn vật tư điện chất lượng cao, đặc biệt là dây cáp chống cháy và cáp chậm cháy, trở nên vô cùng quan trọng. Các công trình xây dựng, nhà ở, hay các khu công nghiệp đều cần được trang bị hệ thống điện an toàn để giảm thiểu rủi ro khi có sự cố hỏa hoạn. CADIVI, một trong những thương hiệu hàng đầu Việt Nam về dây và cáp điện, luôn cung cấp các giải pháp tối ưu, bao gồm các loại cáp chống cháy và chậm cháy đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Bài viết này sẽ mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan và cập nhật về bảng giá các loại cáp chống cháy và chậm cháy của CADIVI, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Sử dụng cáp điện cadivi không chỉ đảm bảo hiệu suất truyền tải điện ổn định mà còn là lựa chọn an toàn cho hệ thống phòng cháy chữa cháy của mọi công trình.
Bảng Báo Giá Cáp Chống Cháy CADIVI Chi Tiết
Cáp chống cháy CADIVI được thiết kế đặc biệt để duy trì mạch điện trong điều kiện hỏa hoạn, giúp các hệ thống khẩn cấp như chiếu sáng thoát hiểm, bơm nước chữa cháy, hệ thống báo động hoạt động hiệu quả trong thời gian nhất định, mang lại thời gian quý báu để sơ tán và ứng phó.
Cập Nhật Giá Cáp Chống Cháy CADIVI CV/FR
Đây là dòng cáp chống cháy một lõi, có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao và duy trì tính toàn vẹn của mạch điện khi có hỏa hoạn.
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-1 (0,6/1kV) – CADIVI | 8.010 |
| 2 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-1,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 9.900 |
| 3 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-2,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 13.320 |
| 4 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-4 (0,6/1kV) – CADIVI | 20.200 |
| 5 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-6 (0,6/1kV) – CADIVI | 27.340 |
| 6 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-10 (0,6/1kV) – CADIVI | 42.140 |
| 7 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-16 (0,6/1kV) – CADIVI | 65.950 |
| 8 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-25 (0,6/1kV) – CADIVI | 101.660 |
| 9 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-35 (0,6/1kV) – CADIVI | 137.260 |
| 10 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-50 (0,6/1kV) – CADIVI | 188.820 |
| 11 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-70 (0,6/1kV) – CADIVI | 263.030 |
| 12 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-95 (0,6/1kV) – CADIVI | 359.780 |
| 13 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-120 (0,6/1kV) – CADIVI | 468.280 |
| 14 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-150 (0,6/1kV) – CADIVI | 555.450 |
| 15 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-185 (0,6/1kV) – CADIVI | 690.980 |
| 16 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-240 (0,6/1kV) – CADIVI | 900.590 |
| 17 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-300 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.124.210 |
| 18 | Cáp chống cháy CADIVI CV/FR-400 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.407.110 |
Cập Nhật Giá Cáp Chống Cháy CADIVI CXV/FR
Dòng cáp CXV/FR của CADIVI là loại cáp chống cháy nhiều lõi, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện yêu cầu độ bền cao và khả năng chống cháy vượt trội.
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 1 (0,6/1kV) – CADIVI | 10.970 | 31.160 | 38.360 | 47.450 |
| 2 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 1,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 13.000 | 35.990 | 44.510 | 55.970 |
| 3 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 2,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 16.960 | 44.610 | 57.010 | 68.810 |
| 4 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 4 (0,6/1kV) – CADIVI | 23.090 | 60.360 | 78.200 | 98.920 |
| 5 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 6 (0,6/1kV) – CADIVI | 30.230 | 76.910 | 101.290 | 129.240 |
| 6 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 10 (0,6/1kV) – CADIVI | 44.800 | 102.580 | 148.270 | 189.700 |
| 7 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 16 (0,6/1kV) – CADIVI | 68.960 | 158.320 | 218.600 | 285.890 |
| 8 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 25 (0,6/1kV) – CADIVI | 107.620 | 232.040 | 330.460 | 427.920 |
| 9 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 35 (0,6/1kV) – CADIVI | 139.440 | 304.670 | 435.040 | 567.790 |
| 10 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 50 (0,6/1kV) – CADIVI | 190.790 | 404.720 | 585.060 | 770.250 |
| 11 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 70 (0,6/1kV) – CADIVI | 270.040 | 553.540 | 807.160 | 1.066.400 |
| 12 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 95 (0,6/1kV) – CADIVI | 370.340 | 746.620 | 1.095.540 | 1.448.450 |
| 13 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 120 (0,6/1kV) – CADIVI | 498.030 | 1.009.500 | 1.468.560 | 1.849.600 |
| 14 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 150 (0,6/1kV) – CADIVI | 575.130 | 1.188.610 | 1.754.760 | 2.313.500 |
| 15 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 185 (0,6/1kV) – CADIVI | 717.840 | 1.472.310 | 2.158.850 | 2.871.340 |
| 16 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 240 (0,6/1kV) – CADIVI | 942.560 | 1.908.040 | 2.792.590 | 3.736.430 |
| 17 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 300 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.174.770 | 2.380.420 | 3.493.810 | 4.646.580 |
| 18 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 400 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.446.370 | 3.000.730 | 4.438.670 | 5.940.570 |
| 19 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 500 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.839.310 | |||
| 20 | Cáp chống cháy CADIVI CXV/FR- 630 (0,6/1kV) – CADIVI | 2.362.780 |
Cập Nhật Giá Cáp Chống Cháy 3 Pha 4 Lõi CADIVI CXV/FR
Đối với các hệ thống điện 3 pha, cáp 4 lõi CXV/FR của CADIVI là lựa chọn tối ưu, đảm bảo an toàn và khả năng vận hành liên tục trong điều kiện khẩn cấp. Bạn có thể tham khảo thêm các kích thước cụ thể như 4×2/5 để tìm sản phẩm phù hợp.
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×2,5+1×1,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 70.080 |
| 2 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×4+1×2,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 93.070 |
| 3 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×6+1×4 (0,6/1kV) – CADIVI | 121.910 |
| 4 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×10+1×6 (0,6/1kV) – CADIVI | 175.130 |
| 5 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×16+1×10 (0,6/1kV) – CADIVI | 271.320 |
| 6 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×25+1×16 (0,6/1kV) – CADIVI | 394.680 |
| 7 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×35+1×16 (0,6/1kV) – CADIVI | 500.120 |
| 8 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×35+1×25 (0,6/1kV) – CADIVI | 534.440 |
| 9 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×50+1×25 (0,6/1kV) – CADIVI | 691.150 |
| 10 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×50+1×35 (0,6/1kV) – CADIVI | 725.790 |
| 11 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×70+1×35 (0,6/1kV) – CADIVI | 948.330 |
| 12 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×70+1×50 (0,6/1kV) – CADIVI | 994.630 |
| 13 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×95+1×50 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.285.270 |
| 14 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×95+1×70 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.358.870 |
| 15 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×120+1×70 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.694.330 |
| 16 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×120+1×95 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.804.490 |
| 17 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×150+1×70 (0,6/1kV) – CADIVI | 2.014.100 |
| 18 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×150+1×95 (0,6/1kV) – CADIVI | 2.113.900 |
| 19 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×185+1×95 (0,6/1kV) – CADIVI | 2.541.890 |
| 20 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×240+1×120 (0,6/1kV) – CADIVI | 3.276.230 |
| 21 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×240+1×150 (0,6/1kV) – CADIVI | 3.380.130 |
| 22 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×240+1×185 (0,6/1kV) – CADIVI | 3.528.630 |
| 23 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×300+1×150 (0,6/1kV) – CADIVI | 4.074.750 |
| 24 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×300+1×185 (0,6/1kV) – CADIVI | 4.211.760 |
| 25 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×400+1×185 (0,6/1kV) – CADIVI | 5.196.330 |
| 26 | Cáp chống cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FR-3×400+1×240 (0,6/1kV) – CADIVI | 5.410.610 |
Bảng Báo Giá Cáp Chậm Cháy CADIVI
Cáp chậm cháy, hay còn gọi là cáp chống lan truyền cháy, có khả năng tự dập tắt ngọn lửa sau khi nguồn nhiệt bị loại bỏ, đồng thời hạn chế sự phát tán khói và khí độc hại. Đây là một yếu tố quan trọng giúp bảo vệ con người và tài sản trong trường hợp hỏa hoạn.
Bảng giá các loại cáp chống cháy và chậm cháy CADIVI
Cập Nhật Giá Cáp Chậm Cháy CADIVI CE/FRT-LSHF
Dòng cáp CE/FRT-LSHF của CADIVI được sản xuất với vật liệu Low Smoke Halogen Free (LSHF), giúp giảm thiểu lượng khói và khí độc khi cháy, đảm bảo an toàn cho con người và môi trường.
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-1,5 – 450/750V | 7.710 |
| 2 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-2,5 – 450/750V | 11.060 |
| 3 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-4 – 450/750V | 17.000 |
| 4 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-6 – 450/750V | 24.550 |
| 5 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-10 – 450/750V | 40.090 |
| 6 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-16 – 450/750V | 61.450 |
| 7 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-25 – 450/750V | 96.140 |
| 8 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-35 – 450/750V | 132.040 |
| 9 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-50 – 450/750V | 180.280 |
| 10 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-70 – 450/750V | 255.380 |
| 11 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-95 – 450/750V | 352.850 |
| 12 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-120 – 450/750V | 456.580 |
| 13 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-150 – 450/750V | 547.330 |
| 14 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-185 – 450/750V | 683.230 |
| 15 | Cáp chậm cháy CADIVI CE/FRT-LSHF-240 – 450/750V | 893.680 |
Cập Nhật Giá Cáp Chậm Cháy CADIVI CV/FRT
Dòng cáp CV/FRT có khả năng chống lan truyền lửa, giúp ngăn chặn đám cháy lây lan qua hệ thống dây dẫn, bảo vệ các khu vực lân cận khỏi nguy cơ cháy nổ.
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-1,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 7.760 |
| 2 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-2,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 11.140 |
| 3 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-4 (0,6/1kV) – CADIVI | 17.330 |
| 4 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-6 (0,6/1kV) – CADIVI | 24.870 |
| 5 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-10 (0,6/1kV) – CADIVI | 39.910 |
| 6 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-16 (0,6/1kV) – CADIVI | 59.580 |
| 7 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-25 (0,6/1kV) – CADIVI | 93.840 |
| 8 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-35 (0,6/1kV) – CADIVI | 128.550 |
| 9 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-50 (0,6/1kV) – CADIVI | 178.980 |
| 10 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-70 (0,6/1kV) – CADIVI | 252.020 |
| 11 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-95 (0,6/1kV) – CADIVI | 347.560 |
| 12 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-120 (0,6/1kV) – CADIVI | 448.410 |
| 13 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-150 (0,6/1kV) – CADIVI | 532.870 |
| 14 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-185 (0,6/1kV) – CADIVI | 663.460 |
| 15 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-240 (0,6/1kV) – CADIVI | 868.670 |
| 16 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-300 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.087.440 |
| 17 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-400 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.384.570 |
| 18 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-500 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.769.550 |
| 19 | Cáp chậm cháy CADIVI CV/FRT-630 (0,6/1kV) – CADIVI | 2.275.290 |
Cập Nhật Giá Cáp Chậm Cháy CADIVI CXV/FRT
Cáp CXV/FRT là dòng cáp nhiều lõi chậm cháy của CADIVI, được thiết kế để sử dụng trong các môi trường yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn phòng cháy, đặc biệt là trong các tòa nhà cao tầng và khu vực công cộng.
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | 1 lõi | 2 lõi | 3 lõi | 4 lõi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 1 (0,6/1kV) – CADIVI | 7.430 | 22.370 | 26.660 | 31.950 |
| 2 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 1,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 9.260 | 26.760 | 32.650 | 39.740 |
| 3 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 2,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 13.180 | 35.250 | 44.330 | 54.520 |
| 4 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 4 (0,6/1kV) – CADIVI | 18.950 | 50.350 | 64.430 | 80.900 |
| 5 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 6 (0,6/1kV) – CADIVI | 26.060 | 66.620 | 87.470 | 110.930 |
| 6 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 10 (0,6/1kV) – CADIVI | 40.350 | 99.140 | 132.920 | 170.660 |
| 7 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 16 (0,6/1kV) – CADIVI | 64.110 | 148.450 | 206.110 | 266.150 |
| 8 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 25 (0,6/1kV) – CADIVI | 98.370 | 220.020 | 310.920 | 403.640 |
| 9 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 35 (0,6/1kV) – CADIVI | 133.870 | 293.290 | 417.540 | 544.290 |
| 10 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 50 (0,6/1kV) – CADIVI | 180.450 | 387.920 | 557.630 | 733.220 |
| 11 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 70 (0,6/1kV) – CADIVI | 254.730 | 539.200 | 783.530 | 1.034.530 |
| 12 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 95 (0,6/1kV) – CADIVI | 349.250 | 734.350 | 1.074.550 | 1.420.070 |
| 13 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 120 (0,6/1kV) – CADIVI | 455.080 | 953.350 | 1.394.410 | 1.847.570 |
| 14 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 150 (0,6/1kV) – CADIVI | 541.010 | 1.134.930 | 1.658.980 | 2.203.600 |
| 15 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 185 (0,6/1kV) – CADIVI | 675.550 | 1.408.320 | 2.071.770 | 2.744.720 |
| 16 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 240 (0,6/1kV) – CADIVI | 883.140 | 1.836.370 | 2.708.430 | 3.588.850 |
| 17 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 300 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.106.440 | 2.300.610 | 3.387.380 | 4.489.740 |
| 18 | Cáp chậm cháy CADIVI CXV/FRT- 400 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.409.670 | 2.927.770 | 4.317.100 | 5.725.410 |
Cập Nhật Giá Cáp Chậm Cháy 3 Pha 4 Lõi CADIVI CXV/FRT
Các dự án lớn thường yêu cầu cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi để đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống điện. CADIVI cung cấp nhiều loại với kích cỡ khác nhau để đáp ứng mọi nhu cầu.
ĐVT: đồng/mét
| STT | Sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×4+1×2,5 (0,6/1kV) – CADIVI | 74.960 |
| 2 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×6+1×4 (0,6/1kV) – CADIVI | 103.420 |
| 3 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×10+1×6 (0,6/1kV) – CADIVI | 155.440 |
| 4 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×16+1×10 (0,6/1kV) – CADIVI | 249.980 |
| 5 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×25+1×16 (0,6/1kV) – CADIVI | 369.260 |
| 6 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×35+1×16 (0,6/1kV) – CADIVI | 474.530 |
| 7 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×35+1×25 (0,6/1kV) – CADIVI | 508.670 |
| 8 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×50+1×25 (0,6/1kV) – CADIVI | 651.240 |
| 9 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×50+1×35 (0,6/1kV) – CADIVI | 686.070 |
| 10 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×70+1×35 (0,6/1kV) – CADIVI | 912.080 |
| 11 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×70+1×50 (0,6/1kV) – CADIVI | 958.890 |
| 12 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×95+1×50 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.250.140 |
| 13 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×95+1×70 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.325.100 |
| 14 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×120+1×70 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.651.060 |
| 15 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT-3×120+1×95 (0,6/1kV) – CADIVI | 1.758.700 |
| 16 | Cáp chậm cháy 3 pha 4 lõi CADIVI CXV/FRT- |







SẢN PHẨM ĐƯỢC YÊU THÍCH NHẤT
Nút T Bi Nhôm 2020-3030-4040
Ke Góc Nhôm T 2020 – 3030 – 4040 Đen_Trắng
Pro Micro ATmega32U4 5V/16MHz Mini MCU Leonardo
Nhôm Định Hình EU 2020 V-Slot Trắng Và Đen
Nhôm Định Hình 3030 EU Trắng Và Đen
Nhôm 1020
CNC Shield V4
EndStop XSS – 5GL2