Trong các dự án xây dựng, lắp đặt điện dân dụng hay công nghiệp, việc lựa chọn dây cáp điện chất lượng là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Cadisun, một trong những thương hiệu dây cáp điện hàng đầu tại Việt Nam, luôn được tin dùng nhờ sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, độ bền cao và khả năng dẫn điện ổn định. Nếu bạn đang tìm kiếm báo giá dây điện Cadisun chi tiết để lập kế hoạch mua sắm hoặc dự toán công trình, bài viết này từ Linhkien283 sẽ cung cấp cho bạn thông tin đầy đủ và cập nhật nhất.
Linhkien283 tự hào là nhà cung cấp uy tín các loại linh kiện điện, cơ khí, máy in 3D và đặc biệt là dây cáp điện Cadisun chính hãng. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cùng mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích các bảng báo giá dây điện Cadisun từ các loại dây đơn mềm phổ biến như dây điện cadisun 2×1 5 cho đến các loại cáp chuyên dụng, giúp quý khách dễ dàng tham khảo và đưa ra quyết định phù hợp.
Bảng Báo Giá Dây Điện Đơn Cadisun Chi Tiết
Dây điện đơn Cadisun là lựa chọn hàng đầu cho nhiều hệ thống điện nhờ sự linh hoạt và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Chúng được phân loại thành dây đơn mềm và dây đơn cứng, mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng biệt, phù hợp với từng điều kiện lắp đặt cụ thể trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Dây Điện Đơn Mềm Cadisun (VCSF)
Dây điện đơn mềm VCSF của Cadisun được thiết kế với nhiều sợi đồng nhỏ xoắn lại, tạo nên sự dẻo dai, dễ dàng uốn cong và luồn lách qua các vị trí khó khăn trong hệ thống ống luồn hoặc hộp điện. Loại dây này thường có điện áp hoạt động ở mức 300/500V, lý tưởng cho việc lắp đặt bên trong các thiết bị điện, bảng điều khiển hoặc các mạch điện trong nhà. Sản phẩm đảm bảo dẫn điện tốt và an toàn khi sử dụng đúng mục đích.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| Điện áp 300/500V, dùng để lắp đặt bên trong | ||
| 1 | VCSF 1×0.5 | 2,080 |
| 2 | VCSF 1×0.75 | 2,969 |
| 3 | VCSF 1×1.0 | 3,669 |
| Điện áp 450/750V, dùng để lắp đặt cố định | ||
| 4 | VCSF 1×1.5 | 5,211 |
| 5 | VCSF 1×2.5 | 8,455 |
| 6 | VCSF 1×4.0 | 13,394 |
| 7 | VCSF 1×6.0 | 20,479 |
| 8 | VCSF 1×10.0 | 36,184 |
Dây Điện Đơn Cứng Cadisun (CV)
Ngược lại với dây mềm, dây điện đơn cứng Cadisun (CV) có một sợi đồng duy nhất với tiết diện lớn, mang lại độ cứng cáp và khả năng chịu lực tốt. Dây CV thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu lắp đặt cố định, chẳng hạn như đi âm tường, âm sàn hoặc trong các hệ thống điện chính. Với điện áp 450/750V, chúng đảm bảo khả năng truyền tải điện năng ổn định và an toàn trong thời gian dài, phù hợp với môi trường khắc nghiệt hơn.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CV 1×1.5 (V-75) | 5,512 |
| 2 | CV 1×2.5 (V-75) | 8,868 |
| 3 | CV 1×4.0 (V-75 ) | 14,372 |
| 4 | CV 1×6.0 (V-75 ) | 20,880 |
| 5 | CV 1×10 (V-75 ) | 33,751 |
Cập Nhật Bảng Giá Dây Điện Đôi, Ba, Bốn, Năm Ruột Mềm Cadisun
Dây điện nhiều ruột mềm Cadisun là giải pháp lý tưởng cho các thiết bị di động, hệ thống chiếu sáng hoặc các kết nối cần sự linh hoạt cao. Chúng được cấu tạo từ nhiều lõi dẫn điện riêng biệt, bọc cách điện và được bảo vệ bởi một lớp vỏ chung, giúp tăng cường độ bền và an toàn. Đặc biệt, nhiều khách hàng quan tâm đến dây điện cadisun 2×2 5 giá bao nhiêu cho các ứng dụng tải vừa và nhỏ.
Dây Oval 2 Ruột Mềm Cadisun (VCTFK)
Dây VCTFK Cadisun có mặt cắt hình oval đặc trưng, bao gồm 2 ruột dẫn mềm độc lập. Thiết kế này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn tối ưu cho việc lắp đặt trong không gian hẹp. Dây VCTFK thường được dùng cho các thiết bị điện gia dụng, hệ thống đèn chiếu sáng và các kết nối yêu cầu tính cơ động.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | VCTFK 2×0.75 | 6,730 |
| 2 | VCTFK 2×1.0 | 8,277 |
| 3 | VCTFK 2×1.5 | 11,426 |
| 4 | VCTFK 2×2.5 | 18,451 |
| 5 | VCTFK 2×4.0 | 29,155 |
| 6 | VCTFK 2×6.0 | 43,847 |
Dây Tròn 2 Ruột Mềm Cadisun (VCTF 2x)
Dây VCTF 2 ruột mềm với tiết diện tròn là loại dây đa năng, phổ biến cho nhiều ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp nhẹ. Cấu tạo nhiều sợi đồng nhỏ giúp dây có độ mềm dẻo cao, dễ dàng lắp đặt và di chuyển. Chúng thường được sử dụng cho các thiết bị điện trong nhà, hệ thống âm thanh, loa đài hoặc các kết nối cần độ bền uốn cao.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | VCTF 2×0.75 | 7,501 |
| 2 | VCTF 2×1.0 | 9,111 |
| 3 | VCTF 2×1.5 | 12,557 |
| 4 | VCTF 2×2.5 | 20,118 |
| 5 | VCTF 2×4.0 | 31,446 |
| 6 | VCTF 2×6.0 | 46,839 |
Dây Tròn 3 Ruột Mềm Cadisun (VCTF 3x)
Với 3 ruột dẫn, dây VCTF 3x thường được dùng cho các thiết bị điện có yêu cầu về dây tiếp địa (dây thứ 3) hoặc các hệ thống điện 3 pha nhỏ. Độ mềm dẻo của dây giúp việc đấu nối và lắp đặt trở nên thuận tiện. Loại dây này đảm bảo an toàn cao hơn cho người sử dụng và thiết bị, đặc biệt trong môi trường cần chống rò rỉ điện.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | VCTF 3×0.75 | 10,374 |
| 2 | VCTF 3×1.0 | 12,838 |
| 3 | VCTF 3×1.5 | 17,806 |
| 4 | VCTF 3×2.5 | 29,048 |
| 5 | VCTF 3×4.0 | 44,752 |
| 6 | VCTF 3×6.0 | 67,751 |
Dây Tròn 4 Ruột Mềm Cadisun (VCTF 4x)
Dây VCTF 4x được thiết kế cho các ứng dụng phức tạp hơn, thường là cho hệ thống điện 3 pha có dây trung tính hoặc các thiết bị cần nhiều đường tín hiệu. Với 4 ruột dẫn, khả năng truyền tải điện năng và tín hiệu được tối ưu, đồng thời vẫn giữ được sự linh hoạt cần thiết cho việc lắp đặt.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | VCTF 4×0.75 | 13,361 |
| 2 | VCTF 4×1.0 | 16,652 |
| 3 | VCTF 4×1.5 | 23,313 |
| 4 | VCTF 4×2.5 | 37,756 |
| 5 | VCTF 4×4.0 | 58,686 |
| 6 | VCTF 4×6.0 | 88,780 |
Dây Tròn 5 Ruột Mềm Cadisun (VCTF 5x)
Là loại dây nhiều ruột nhất trong dòng VCTF, dây 5x được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi cao về truyền tải điện và tín hiệu, đặc biệt là trong các hệ thống điện 3 pha có dây trung tính và dây tiếp địa. Sự đa năng và độ bền cao làm cho VCTF 5x trở thành lựa chọn lý tưởng cho các máy móc công nghiệp hoặc các hệ thống điện phức tạp.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | VCTF 5×0.75 | 17,351 |
| 2 | VCTF 5×1.0 | 21,311 |
| 3 | VCTF 5×1.5 | 30,131 |
| 4 | VCTF 5×2.5 | 48,362 |
| 5 | VCTF 5×4.0 | 75,097 |
| 6 | VCTF 5×6.0 | 113,005 |
Báo Giá Các Loại Cáp Điện Cadisun Chuyên Dụng
Bên cạnh các loại dây điện thông thường, Cadisun còn cung cấp đa dạng các loại cáp điện chuyên dụng, đáp ứng nhu cầu truyền tải điện năng lớn cho các công trình, dự án quy mô từ hạ thế đến cao thế. Các loại cáp này có cấu tạo phức tạp hơn, được thiết kế để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt và tải trọng cao. Việc hiểu rõ các loại cáp Cadisun đa dạng giúp bạn chọn đúng sản phẩm.
Cáp Đồng Trần Cadisun
Cáp đồng trần Cadisun được làm hoàn toàn từ đồng nguyên chất, không có lớp cách điện bên ngoài. Chúng thường được sử dụng cho các đường dây tải điện trên không, hệ thống tiếp địa hoặc các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện tối ưu và không cần cách điện. Với đặc tính dẫn điện vượt trội, cáp đồng trần Cadisun là lựa chọn tin cậy cho hạ tầng điện lưới.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/kg (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | C 4 | 352,481 |
| 2 | C 6 | 351,264 |
| 3 | C 10 | 350,623 |
| 4 | C 16 | 346,297 |
| 5 | C 25 | 346,032 |
| 6 | C 35 | 345,929 |
| 7 | C 50 | 346,972 |
| 8 | C 70 | 346,612 |
| 9 | C 95 | 346,346 |
| 10 | C 120 | 346,455 |
| 11 | C 150 | 346,376 |
| 12 | C 185 | 346,284 |
| 13 | C 240 | 346,120 |
| 14 | C 300 | 346,002 |
| 15 | C 400 | 345,819 |
| 16 | C 500 | 346,126 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/kg (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | C 1.5 | 355,464 |
| 2 | C 2.5 | 353,745 |
| 3 | C 4 | 352,640 |
| 4 | C 6 | 351,993 |
| 5 | CF 10 | 350,778 |
| 6 | CF 16 | 346,584 |
| 7 | CF 25 | 346,501 |
| 8 | CF 35 | 346,181 |
| 9 | CF 50 | 347,148 |
| 10 | CF 70 | 346,549 |
| 11 | CF 95 | 346,456 |
| 12 | CF 120 | 346,409 |
| 13 | CF 150 | 346,086 |
| 14 | CF 185 | 346,073 |
| 15 | CF 240 | 346,046 |
| 16 | CF 300 | 345,888 |
| 17 | CF 400 | 346,656 |
| 18 | CF 500 | 346,929 |
| 19 | CF 630 | 346,534 |
Cáp Đồng Đơn CV Bọc Cách Điện PVC Cadisun
Cáp CV Cadisun là loại cáp đồng đơn lõi, bọc cách điện PVC, chuyên dùng cho việc lắp đặt cố định trong các hệ thống điện hạ thế. Với lớp cách điện PVC bền bỉ, cáp CV có khả năng chống ẩm, chống cháy và chịu được các tác động cơ học nhất định, phù hợp cho cả môi trường dân dụng và công nghiệp.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CV 1×16 (V-75) | 50,528 |
| 2 | CV 1×25 (V-75) | 78,320 |
| 3 | CV 1×35 (V-75) | 108,234 |
| 4 | CV 1×50 (V-75) | 148,100 |
| 5 | CV 1×70 (V-75) | 211,209 |
| 6 | CV 1×95 (V-75) | 293,103 |
| 7 | CV 1×120 (V-75) | 368,374 |
| 8 | CV 1×150 (V-75) | 457,792 |
| 9 | CV 1×185 (V-75) | 569,361 |
| 10 | CV 1×240 (V-75) | 750,439 |
| 11 | CV 1×300 (V-75) | 938,834 |
| 12 | CV 1×400 (V-75) | 1,215,960 |
| 13 | CV 1×500 (V-75) | 1,540,482 |
| 14 | CV 1×630 (V-75) | 1,988,188 |
| 15 | CV 1×800 (V-75) | 2,540,718 |
Cáp Đồng CVV Bọc Cách Điện PVC, Bọc Vỏ PVC Cadisun
Cáp CVV Cadisun là loại cáp nhiều ruột (thường từ 2 đến 5 ruột hoặc hơn), có lớp cách điện PVC cho từng ruột và một lớp vỏ PVC bảo vệ bên ngoài. Loại cáp này rất đa dạng, bao gồm cả các loại cáp cho dây điện 3 pha 4×16, phù hợp cho việc truyền tải điện trong các mạng lưới hạ thế, hệ thống phân phối điện trong nhà xưởng, tòa nhà. Lớp vỏ PVC kép mang lại khả năng chống chịu tốt hơn với môi trường bên ngoài.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CVV 3×2.5+1×1.5 | 38,741 |
| 2 | CVV 3×4+1×2.5 | 58,454 |
| 3 | CVV 3×6+1×4 | 81,399 |
| 4 | CVV 3x10x1x6 | 125,287 |
| 5 | CVV 3×16+1×10 | 192,099 |
| 6 | CVV 3×25+1×16 | 296,683 |
| 7 | CVV 3×35+1×16 | 390,592 |
| 8 | CVV 3×35+1×25 | 419,509 |
| 9 | CVV 3×50+1×25 | 545,357 |
| 10 | CVV 3×50+1×35 | 577,898 |
| 11 | CVV 3×70+1×35 | 768,443 |
| 12 | CVV 3×70+1×50 | 810,378 |
| 13 | CVV 3×95+1×50 | 1,066,848 |
| 14 | CVV 3×95+1×70 | 1,131,439 |
| 15 | CVV 3×120+1×70 | 1,361,224 |
| 16 | CVV 3×120+1×95 | 1,446,833 |
| 17 | CVV 3×150+1×70 | 1,637,560 |
| 18 | CVV 3×150+1×95 | 1,725,134 |
| 19 | CVV 3×150+1×120 | 1,800,827 |
| 20 | CVV 3×185+1×95 | 2,068,033 |
| 21 | CVV 3×185+1×120 | 2,146,346 |
| 22 | CVV 3×185+1×150 | 2,238,718 |
| 23 | CVV 3×240+1×120 | 2,699,475 |
| 24 | CVV 3×240+1×150 | 2,792,533 |
| 25 | CVV 3×240+1×185 | 2,906,794 |
| 26 | CVV 3×300+1×150 | 3,373,798 |
| 27 | CVV 3×300+1×185 | 3,489,000 |
| 28 | CVV 3×300+1×240 | 3,677,652 |
| 29 | CVV 3×400+1×240 | 4,532,383 |
| 30 | CVV 3×400+1×300 | 4,728,802 |
Cáp Đồng CXV Bọc Cách Điện XLPE, Bọc Vỏ PVC Cadisun
Cáp CXV Cadisun sử dụng vật liệu cách điện XLPE (Polyethylene liên kết ngang) thay vì PVC truyền thống, mang lại khả năng chịu nhiệt, chịu tải và độ bền cơ học vượt trội. Lớp vỏ PVC bên ngoài cung cấp thêm sự bảo vệ. Cáp CXV rất lý tưởng cho các ứng dụng điện áp cao hơn và môi trường đòi hỏi hiệu suất cao, như trong các nhà máy, khu công nghiệp hoặc các dự án cơ sở hạ tầng.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CXV 1×1.5 | 6,506 |
| 2 | CXV 1×2.5 | 9,820 |
| 3 | CXV 1×4 | 15,134 |
| 4 | CXV 1×6 | 21,526 |
| 5 | CXV 1×10 | 34,045 |
| 6 | CXV 1×16 | 52,307 |
| 7 | CXV 1×25 | 80,336 |
| 8 | CXV 1×35 | 110,604 |
| 9 | CXV 1×50 | 150,631 |
| 10 | CXV 1×70 | 214,320 |
| 11 | CXV 1×95 | 296,402 |
| 12 | CXV 1×120 | 372,485 |
| 13 | CXV 1×150 | 462,461 |
| 14 | CXV 1×185 | 575,298 |
| 15 | CXV 1×240 | 756,600 |
| 16 | CXV 1×300 | 945,381 |
| 17 | CXV 1×400 | 1,224,468 |
| 18 | CXV 1×500 | 1,549,653 |
| 19 | CXV 1×630 | 2,001,408 |
| 20 | CXV 1×800 | 2,557,502 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CXV 2×1.5 | 14,229 |
| 2 | CXV 2×2.5 | 21,209 |
| 3 | CXV 2×4 | 32,106 |
| 4 | CXV 2×6 | 47,219 |
| 5 | CXV 2×10 | 72,710 |
| 6 | CXV 2×16 | 110,227 |
| 7 | CXV 2×25 | 169,356 |
| 8 | CXV 2×35 | 231,480 |
| 9 | CXV 2×50 | 313,751 |
| 10 | CXV 2×70 | 445,866 |
| 11 | CXV 2×95 | 613,931 |
| 12 | CXV 2×120 | 763,286 |
| 13 | CXV 2×150 | 947,554 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CXV 3×1.5 | 21,998 |
| 2 | CXV 3×2.5 | 31,866 |
| 3 | CXV 3×4 | 48,297 |
| 4 | CXV 3×6 | 67,965 |
| 5 | CXV 3×10 | 106,295 |
| 6 | CXV 3×16 | 160,762 |
| 7 | CXV 3×25 | 249,010 |
| 8 | CXV 3×35 | 340,201 |
| 9 | CXV 3×50 | 462,730 |
| 10 | CXV 3×70 | 658,693 |
| 11 | CXV 3×95 | 909,423 |
| 12 | CXV 3×120 | 1,131,527 |
| 13 | CXV 3×150 | 1,404,247 |
| 14 | CXV 3×185 | 1,744,127 |
| 15 | CXV 3×240 | 2,295,127 |
| 16 | CXV 3×300 | 2,866,685 |
| 17 | CXV 3×400 | 3,707,895 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CXV 3×2.5+1×1.5 | 37,922 |
| 2 | CXV 3×4+1×2.5 | 57,700 |
| 3 | CXV 3×6+1×4 | 82,210 |
| 4 | CXV 3×10+1×6 | 126,502 |
| 5 | CXV 3×16+1×10 | 195,274 |
| 6 | CXV 3×25+1×16 | 299,813 |
| 7 | CXV 3×35+1×16 | 390,700 |
| 8 | CXV 3×35+1×25 | 420,479 |
| 9 | CXV 3×50+1×25 | 542,982 |
| 10 | CXV 3×50+1×35 | 573,503 |
| 11 | CXV 3×70+1×35 | 768,242 |
| 12 | CXV 3×70+1×50 | 808,531 |
| 13 | CXV 3×95+1×50 | 1,049,004 |
| 14 | CXV 3×95+1×70 | 1,114,118 |
| 15 | CXV 3×120+1×70 | 1,344,601 |
| 16 | CXV 3×120+1×95 | 1,426,977 |
| 17 | CXV 3×150+1×70 | 1,614,962 |
| 18 | CXV 3×150+1×95 | 1,697,278 |
| 19 | CXV 3×150+1×120 | 1,774,338 |
| 20 | CXV 3×185+1×95 | 2,039,818 |
| 21 | CXV 3×185+1×120 | 2,117,950 |
| 22 | CXV 3×185+1×150 | 2,208,151 |
| 23 | CXV 3×240+1×120 | 2,664,683 |
| 24 | CXV 3×240+1×150 | 2,755,031 |
| 25 | CXV 3×240+1×185 | 2,868,013 |
| 26 | CXV 3×300+1×150 | 3,323,555 |
| 27 | CXV 3×300+1×185 | 3,437,800 |
| 28 | CXV 3×300+1×240 | 3,620,865 |
| 29 | CXV 3×400+1×240 | 4,468,692 |
| 30 | CXV 3×400+1×300 | 4,658,360 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CXV 4×1.5 | 27,613 |
| 2 | CXV 4×2.5 | 41,286 |
| 3 | CXV 4×4 | 62,419 |
| 4 | CXV 4×6 | 88,748 |
| 5 | CXV 4×10 | 139,393 |
| 6 | CXV 4×16 | 211,905 |
| 7 | CXV 4×25 | 328,872 |
| 8 | CXV 4×35 | 450,842 |
| 9 | CXV 4×50 | 613,730 |
| 10 | CXV 4×70 | 874,817 |
| 11 | CXV 4×95 | 1,197,224 |
| 12 | CXV 4×120 | 1,503,120 |
| 13 | CXV 4×150 | 1,866,870 |
| 14 | CXV 4×185 | 2,321,978 |
| 15 | CXV 4×240 | 3,050,922 |
| 16 | CXV 4×300 | 3,811,449 |
| 17 | CXV 4×400 | 4,934,721 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | CXV 3×2.5+2×1.5 | 44,504 |
| 2 | CXV 3×4+2×2.5 | 67,947 |
| 3 | CXV 3×6+2×4 | 97,874 |
| 4 | CXV 3×10+2×6 | 149,300 |
| 5 | CXV 3×16+2×10 | 231,379 |
| 6 | CXV 3×25+2×16 | 354,505 |
| 7 | CXV 3×35+2×16 | 446,729 |
| 8 | CXV 3×35+2×25 | 505,106 |
| 9 | CXV 3×50+2×25 | 628,803 |
| 10 | CXV 3×50+2×35 | 690,883 |
| 11 | CXV 3×70+2×35 | 887,476 |
| 12 | CXV 3×70+2×50 | 968,776 |
| 13 | CXV 3×95+2×50 | 1,208,453 |
| 14 | CXV 3×95+2×70 | 1,336,136 |
| 15 | CXV 3×120+2×70 | 1,569,936 |
| 16 | CXV 3×120+2×95 | 1,737,265 |
| 17 | CXV 3×150+2×70 | 1,844,804 |
| 18 | CXV 3×150+2×95 | 2,011,495 |
| 19 | CXV 3×150+2×120 | 2,163,746 |
| 20 | CXV 3×185+2×95 | 2,352,644 |
| 21 | CXV 3×185+2×120 | 2,505,184 |
| 22 | CXV 3×185+2×150 | 2,686,651 |
| 23 | CXV 3×240+2×120 | 3,055,532 |
| 24 | CXV 3×240+2×150 | 3,241,994 |
| 25 | CXV 3×240+2×185 | 3,468,180 |
| 26 | CXV 3×300+2×150 | 3,817,109 |
| 27 | CXV 3×300+2×185 | 4,044,875 |
| 28 | CXV 3×300+2×240 | 4,414,131 |
| 29 | CXV 3×400+2×240 | 5,258,207 |
| 30 | CXV 3×400+2×300 | 5,642,774 |
Cáp Ngầm DSTA Bọc Cách Điện XLPE, Bọc Vỏ PVC Cadisun
Cáp ngầm DSTA của Cadisun được thiết kế đặc biệt để chôn trực tiếp dưới lòng đất, với cấu tạo nhiều lớp bảo vệ chắc chắn. Lớp cách điện XLPE chịu nhiệt và lớp vỏ PVC dày dặn, cùng với lớp giáp kim loại (nếu có) giúp cáp chống chịu tốt với độ ẩm, va đập cơ học và các yếu tố ăn mòn từ đất. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống điện ngầm, đảm bảo an toàn và tuổi thọ cao cho công trình.
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | DSTA 1×10 | 45,809 |
| 2 | DSTA 1×16 | 65,986 |
| 3 | DSTA 1×25 | 96,984 |
| 4 | DSTA 1×35 | 128,630 |
| 5 | DSTA 1×50 | 168,934 |
| 6 | DSTA 1×70 | 235,498 |
| 7 | DSTA 1×95 | 317,701 |
| 8 | DSTA 1×120 | 395,287 |
| 9 | DSTA 1×150 | 487,192 |
| 10 | DSTA 1×185 | 601,706 |
| 11 | DSTA 1×240 | 786,662 |
| 12 | DSTA 1×300 | 980,370 |
| 13 | DSTA 1×400 | 1,263,400 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 4 | DSTA 2×1.5 | 22,612 |
| 6 | DSTA 2×2.5 | 30,355 |
| 9 | DSTA 2×4 | 41,951 |
| 12 | DSTA 2×6 | 56,356 |
| 15 | DSTA 2×10 | 82,993 |
| 18 | DSTA 2×16 | 122,343 |
| 20 | DSTA 2×25 | 182,576 |
| 22 | DSTA 2×35 | 245,203 |
| 24 | DSTA 2×50 | 330,581 |
| 26 | DSTA 2×70 | 465,939 |
| 29 | DSTA 2×95 | 645,502 |
| 31 | DSTA 2×120 | 803,533 |
| 33 | DSTA 2×150 | 995,186 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 4 | DSTA 3×1.5 | 30,794 |
| 6 | DSTA 3×2.5 | 41,919 |
| 9 | DSTA 3×4.0 | 58,193 |
| 12 | DSTA 3×6.0 | 77,867 |
| 15 | DSTA 3×10 | 116,912 |
| 18 | DSTA 3×16 | 174,415 |
| 20 | DSTA 3×25 | 262,308 |
| 22 | DSTA 3×35 | 355,369 |
| 24 | DSTA 3×50 | 480,318 |
| 26 | DSTA 3×70 | 681,542 |
| 29 | DSTA 3×95 | 939,373 |
| 31 | DSTA 3×120 | 1,173,753 |
| 33 | DSTA 3×150 | 1,454,381 |
| 34 | DSTA 3×185 | 1,801,020 |
| 36 | DSTA 3×240 | 2,359,194 |
| 38 | DSTA 3×300 | 2,936,195 |
| 39 | DSTA 3×400 | 3,795,538 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | DSTA 3×2.5+1×1.5 | 47,157 |
| 2 | DSTA 3×4.0+1×2.5 | 67,760 |
| 3 | DSTA 3×6.0+1×4.0 | 92,415 |
| 4 | DSTA 3×10+1×6.0 | 137,943 |
| 5 | DSTA 3×16+1×10 | 208,246 |
| 6 | DSTA 3×25+1×16 | 313,794 |
| 7 | DSTA 3×35+1×16 | 406,325 |
| 8 | DSTA 3×35+1×25 | 437,340 |
| 9 | DSTA 3×50+1×25 | 560,583 |
| 10 | DSTA 3×50+1×35 | 593,409 |
| 11 | DSTA 3×70+1×35 | 805,491 |
| 12 | DSTA 3×70+1×50 | 846,855 |
| 13 | DSTA 3×95+1×50 | 1,089,595 |
| 14 | DSTA 3×95+1×70 | 1,155,331 |
| 15 | DSTA 3×120+1×70 | 1,390,325 |
| 16 | DSTA 3×120+1×95 | 1,474,747 |
| 17 | DSTA 3×150+1×70 | 1,668,102 |
| 18 | DSTA 3×150+1×95 | 1,752,911 |
| 19 | DSTA 3×150+1×120 | 1,829,930 |
| 20 | DSTA 3×185+1×95 | 2,098,204 |
| 21 | DSTA 3×185+1×120 | 2,178,807 |
| 22 | DSTA 3×185+1×150 | 2,270,529 |
| 23 | DSTA 3×240+1×120 | 2,729,178 |
| 24 | DSTA 3×240+1×150 | 2,822,176 |
| 25 | DSTA 3×240+1×185 | 2,936,621 |
| 26 | DSTA 3×300+1×150 | 3,397,208 |
| 27 | DSTA 3×300+1×185 | 3,517,569 |
| 28 | DSTA 3×300+1×240 | 3,701,737 |
| 29 | DSTA 3×400+1×240 | 4,554,800 |
| 30 | DSTA 3×400+1×300 | 4,747,405 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | DSTA 4×1.5 | 36,778 |
| 2 | DSTA 4×2.5 | 51,077 |
| 3 | DSTA 4×4.0 | 72,432 |
| 4 | DSTA 4×6.0 | 99,399 |
| 5 | DSTA 4×10 | 151,294 |
| 6 | DSTA 4×16 | 227,377 |
| 7 | DSTA 4×25 | 343,852 |
| 8 | DSTA 4×35 | 468,147 |
| 9 | DSTA 4×50 | 634,315 |
| 10 | DSTA 4×70 | 913,470 |
| 11 | DSTA 4×95 | 1,239,053 |
| 12 | DSTA 4×120 | 1,551,433 |
| 13 | DSTA 4×150 | 1,921,955 |
| 14 | DSTA 4×185 | 2,384,802 |
| 15 | DSTA 4×240 | 3,121,286 |
| 16 | DSTA 4×300 | 3,895,753 |
| 17 | DSTA 4×400 | 5,066,588 |
| Stt | Tên sản phẩm | Đơn giá VNĐ/m (Đã bao gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Giá bán sỉ | Giá bán lẻ | |
| 1 | DSTA 3×2.5+2×1.5 | 54,557 |
| 2 | DSTA 3×4.0+2×2.5 | 78,943 |
| 3 | DSTA 3×6.0+2×4.0 | 110,892 |
| 4 | DSTA 3×10+2×6.0 | 164,369 |
| 5 | DSTA 3×16+2×10 | 248,504 |
| 6 | DSTA 3×25+2×16 | 372,066 |
| 7 | DSTA 3×35+2×16 | 466,571 |
| 8 | DSTA 3×35+2×25 | 526,129 |
| 9 | DSTA 3×50+2×25 | 666,709 |
| 10 | DSTA 3×50+2×35 | 729,025 |
| 11 | DSTA 3×70+2×35 | 929,624 |
| 12 | DSTA 3×70+2×50 | 1,013,488 |
| 13 | DSTA 3×95+2×50 | 1,259,026 |
| 14 | DSTA 3×95+2×70 | 1,391,263 |
| 15 | DSTA 3×120+2×70 | 1,625,921 |
| 16 | DSTA 3×120+2×95 | 1,797,650 |
| 17 | DSTA 3×150+2×70 | 1,908,032 |
| 18 | DSTA 3×150+2×95 | 2,075,062 |
| 19 | DSTA 3×150+2×120 | 2,229,245 |
| 20 | DSTA 3×185+2×95 | 2,422,381 |
| 21 | DSTA 3×185+2×120 | 2,576,752 |
| 22 | DSTA 3×185+2×150 | 2,762,924 |
| 23 | DSTA 3×240+2×120 | 3,138,996 |
| 24 | DSTA 3×240+2×150 | 3,323,705 |
| 25 | DSTA 3×240+2×185 | 3,558,062 |
| 26 | DSTA 3×300+2×150 | 3,946,388 |
Ngoài ra, việc tích hợp các thiết bị hiện đại như đồng hồ 3 pha điện tử cùng với hệ thống cáp chất lượng cao sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và quản lý năng lượng hiệu quả cho các công trình lớn.
Kết Luận
Hy vọng với bảng báo giá dây điện Cadisun chi tiết và những phân tích cụ thể từng loại sản phẩm trên đây, quý khách đã có cái nhìn tổng quan và đầy đủ nhất về các lựa chọn dây cáp điện Cadisun phù hợp với nhu cầu của mình. Việc lựa chọn đúng loại dây cáp không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả cho toàn bộ hệ thống điện.
Tại Linhkien283, chúng tôi không chỉ cung cấp các sản phẩm Cadisun chính hãng với giá cả minh bạch mà còn sẵn sàng tư vấn chuyên sâu để quý khách hàng có thể đưa ra quyết định tốt nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá chính xác, hỗ trợ kỹ thuật và những ưu đãi hấp dẫn. Chúng tôi luôn mong muốn đồng hành cùng quý khách trong mọi dự án điện, từ nhỏ đến lớn!







SẢN PHẨM ĐƯỢC YÊU THÍCH NHẤT
Nút T Bi Nhôm 2020-3030-4040
Ke Góc Nhôm T 2020 – 3030 – 4040 Đen_Trắng
Pro Micro ATmega32U4 5V/16MHz Mini MCU Leonardo
Nhôm Định Hình EU 2020 V-Slot Trắng Và Đen
Nhôm Định Hình 3030 EU Trắng Và Đen
Nhôm 1020
CNC Shield V4
EndStop XSS – 5GL2