Màn hình HMI (Human Machine Interface) đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa con người và máy móc trong hệ thống tự động hóa. Trong dòng sản phẩm GOT SIMPLE nổi tiếng của Mitsubishi Electric, model GS2107-WTBD-N là một lựa chọn phổ biến, mang đến sự kết hợp hiệu quả giữa hiệu năng và chi phí cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chi tiết của màn hình GS2107-WTBD-N, giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng của thiết bị này.
Thuộc dòng sản phẩm GOT SIMPLE của Mitsubishi, màn hình GS2107-WTBD-N là model cơ bản nhưng vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu giám sát và điều khiển thông thường. Tên đầy đủ là GS2107-WTBD-N.
Màn hình và Giao diện Trực quan
Màn hình của GS2107-WTBD-N sử dụng công nghệ TFT màu LCD kích thước 7 inch Wide. Độ phân giải WVGA (800 x 480 điểm ảnh) mang đến hình ảnh rõ nét đủ cho các giao diện điều khiển phức tạp. Kích thước hiển thị thực tế là 154mm (Ngang) x 85.9mm (Cao). Khả năng hiển thị: 50 ký tự x 30 dòng (font 16-dot) hoặc 66 ký tự x 40 dòng (font 12-dot) cho ký tự hai byte. Thiết bị hỗ trợ tới 65536 màu, giúp hiển thị giao diện đồ họa sinh động và trực quan. Độ sáng màn hình có thể điều chỉnh 32 cấp độ, phù hợp với nhiều điều kiện ánh sáng môi trường lắp đặt. Đèn nền sử dụng công nghệ LED bền bỉ và không thể thay thế.
Về cảm ứng, màn hình GS2107-WTBD-N thuộc loại điện trở tương tự (analog resistive film). Kích thước phím tối thiểu trên màn hình cảm ứng là 2×2 điểm ảnh. Cần lưu ý rằng loại cảm ứng này chỉ hỗ trợ chạm 1 điểm cùng lúc, không hỗ trợ cảm ứng đa điểm. Tuổi thọ của tấm nền cảm ứng đạt 1 triệu lần chạm trở lên với lực tác động nhỏ hơn hoặc bằng 0.98 N.
Bộ nhớ và Lưu trữ Dữ liệu
Màn hình HMI GS2107-WTBD-N tích hợp bộ nhớ Flash dung lượng 15MB. Bộ nhớ này chủ yếu được dùng để lưu trữ dữ liệu dự án (chương trình ứng dụng HMI của người dùng) và hệ điều hành của thiết bị. Bộ nhớ Flash này có tuổi thọ ghi/xóa lên đến 100,000 lần, đảm bảo độ bền cho việc cập nhật chương trình thường xuyên. Bên cạnh bộ nhớ trong, thiết bị còn hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ SD (tương thích SDHC), cho phép mở rộng dung lượng lưu trữ lên đến 32GB. Điều này rất hữu ích cho việc lưu trữ dữ liệu lớn như log sự kiện, dữ liệu sản xuất hay sao lưu dự án.
Khả năng Kết nối Đa dạng
Khả năng kết nối là yếu tố quan trọng của mọi màn hình HMI công nghiệp, và GS2107-WTBD-N cung cấp các tùy chọn giao tiếp cơ bản nhưng hiệu quả:
- RS-232: Trang bị 1 kênh RS-232, hỗ trợ tốc độ truyền linh hoạt từ 4800 đến 115200 bps, sử dụng đầu nối D-sub 9 chân (đực). Đây là giao thức phổ biến cho nhiều thiết bị công nghiệp cũ hơn hoặc các thiết bị ngoại vi.
- RS-422/485: Có 1 kênh RS-422/485, cùng dải tốc độ truyền và sử dụng đầu nối D-sub 9 chân (cái). Đặc biệt, người dùng có thể tùy chọn điện trở đầu cuối (330Ω, 110Ω, hoặc OPEN) phù hợp với cấu hình mạng truyền thông, thường dùng để kết nối với PLC hoặc các thiết bị hỗ trợ Modbus RTU.
- Ethernet: Một điểm cộng lớn là sự hiện diện của 1 kênh Ethernet, hỗ trợ cả 100BASE-TX và 10BASE-T với cổng RJ45 tích hợp chức năng AUTO MDI/MDI-X. Kết nối mạng giúp việc tích hợp vào hệ thống điều khiển lớn, trao đổi dữ liệu tốc độ cao và lập trình/giám sát từ xa trở nên dễ dàng hơn trong các hệ thống hiện đại.
- USB (Host): Thiết bị có 1 kênh USB Host (nằm ở phía sau thiết bị) với tốc độ Full-Speed 12 Mbps, sử dụng cổng kết nối USB Mini-B. Cổng này thường dùng để kết nối với máy tính để cấu hình, nạp chương trình hoặc truyền nhận dữ liệu.
- USB (Device): Màn hình GS2107-WTBD-N cũng có 1 kênh USB Device, sử dụng cổng USB Mini-B, hoạt động ở tốc độ Full-Speed 12 Mbps.
- Các giao diện khác: Cần lưu ý rằng model GS2107-WTBD-N không tích hợp các giao diện mở rộng hoặc chuyên dụng khác như RS-422/232 kết hợp, RS-422 riêng, Bus interface, RGB interface, Printer interface, CF card, PC card, Option function board, hay Memory board.
Độ Bền và Điều kiện Hoạt động Môi trường
Thiết bị được thiết kế để hoạt động trong môi trường công nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn về độ bền:
- Nhiệt độ: Hoạt động tốt trong dải nhiệt độ môi trường từ 0°C đến 50°C. Nhiệt độ lưu trữ cho phép rộng hơn, từ -20°C đến 60°C.
- Độ ẩm: Hoạt động và lưu trữ trong điều kiện độ ẩm tương đối từ 10% đến 90% RH, không ngưng tụ. (Lưu ý: Nếu nhiệt độ môi trường vượt quá 40°C, độ ẩm tuyệt đối không được vượt quá 90% RH tại 40°C).
- Khả năng chịu rung: Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61131-2. Thiết bị chịu được rung động gián đoạn (với biên độ 3.5mm hoặc gia tốc 9.8 m/s² tùy theo dải tần số) và rung động liên tục (với biên độ 1.75mm hoặc gia tốc 4.9 m/s²).
- Khả năng chịu sốc: Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61131-2, chịu được gia tốc 147 m/s² (tương đương 15 G) với 3 lần tác động theo mỗi phương X, Y, Z.
- Môi trường hoạt động: Yêu cầu môi trường không có khói dầu mỡ, khí ăn mòn, khí dễ cháy, bụi dẫn điện quá mức và tránh ánh nắng trực tiếp (cả khi hoạt động và lưu trữ).
- Độ cao: Có thể hoạt động an toàn ở độ cao tối đa 2000m so với mực nước biển.
- Vị trí lắp đặt: Thường được lắp đặt bên trong tủ điều khiển để đảm bảo các điều kiện môi trường phù hợp.
- Bảo vệ: Mặt trước của màn hình đạt chuẩn bảo vệ IP65F, có khả năng chống bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực thấp từ mọi hướng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiêu chuẩn này không đảm bảo thiết bị hoạt động tốt trong mọi điều kiện khắc nghiệt, đặc biệt khi tiếp xúc lâu dài với dầu, hóa chất hoặc sương dầu.
- Làm mát: Thiết bị sử dụng phương pháp làm mát tự nhiên (tự làm mát).
- Tiếp đất: Yêu cầu tiếp đất hiệu quả với điện trở đất 100 Ω hoặc thấp hơn, sử dụng cáp tiếp đất có tiết diện tối thiểu 2 mm². Nếu không thể tiếp đất trực tiếp, có thể kết nối cáp tiếp đất vào tủ điều khiển.
- Kích thước và Trọng lượng:
- Kích thước ngoài của thiết bị là 206mm (Rộng) x 155mm (Cao) x 50mm (Sâu).
- Kích thước lỗ cắt tủ cần thiết để lắp đặt là 191mm (Rộng) x 137mm (Cao).
- Trọng lượng của màn hình (không bao gồm phụ kiện lắp đặt) là khoảng 0.9 kg.
- Mặt trước của màn hình có màu đen đặc trưng.
Nguồn cấp và Thông số Điện năng
Màn hình GS2107-WTBD-N sử dụng nguồn cấp 24 V DC.
- Điện áp cấp: 24 V DC với dung sai cho phép là +10% và -15%. Điện áp gợn sóng (ripple voltage) tối đa được chấp nhận là 200 mV.
- Tần số nguồn: Không áp dụng do sử dụng nguồn DC.
- Công suất tiêu thụ:
- Khi hoạt động bình thường: Tối đa 6.5W (tương đương dòng tiêu thụ 271 mA tại 24V).
- Khi đèn nền tắt: Tối đa 3.8W (tương đương dòng tiêu thụ 158 mA tại 24V).
- Dòng khởi động (Inrush current): Dòng điện tăng vọt khi bật nguồn, tối đa là 17A (trong khoảng thời gian 6ms, tại nhiệt độ 25°C và tải tối đa).
- Thời gian mất điện tức thời cho phép: Thiết bị có thể chịu được sự cố mất điện tạm thời trong vòng 5 ms mà không bị tắt hoặc khởi động lại.
- Khả năng miễn nhiễm nhiễu: Tuân thủ tiêu chuẩn IEC61000-4-4, chịu được xung nhiễu điện nhanh (EFT) 2kV trên đường dây nguồn.
- Điện áp chịu đựng: Thiết bị có thể chịu được điện áp thử nghiệm 350 V AC trong 1 phút giữa các cực nguồn và đất mà không bị hư hỏng cách điện.
- Điện trở cách điện: Điện trở cách điện giữa các cực nguồn và đất phải đạt 10 MΩ trở lên khi đo bằng máy đo cách điện 500 V DC.
- Dây dẫn áp dụng: Có thể sử dụng dây dẫn có tiết diện từ 0.75 mm² đến 2 mm² cho việc đấu nối nguồn.
- Đầu cốt áp dụng: Tương thích với các loại đầu cốt trần cho vít M3 như RAV1.25-3, V2-S3.3, V2-N3A, FV2-N3A.
- Lực siết đầu vít: Lực siết khuyến nghị cho các vít terminal block là từ 0.5 N·m đến 0.8 N·m để đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn.
Kết luận
Màn hình HMI Mitsubishi GS2107-WTBD-N là một lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng giám sát và điều khiển trong công nghiệp. Với màn hình 7 inch rõ nét, khả năng kết nối đa dạng (bao gồm Ethernet, RS-232/485) và thiết kế bền bỉ theo tiêu chuẩn công nghiệp, GS2107-WTBD-N cung cấp giải pháp hiệu quả cho việc nâng cấp hoặc xây dựng hệ thống tự động hóa. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật chi tiết của model GS2107-WTBD-N này sẽ giúp bạn lựa chọn và tích hợp thiết bị phù hợp nhất cho dự án của mình, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.







SẢN PHẨM ĐƯỢC YÊU THÍCH NHẤT
Nút T Bi Nhôm 2020-3030-4040
Ke Góc Nhôm T 2020 – 3030 – 4040 Đen_Trắng
Pro Micro ATmega32U4 5V/16MHz Mini MCU Leonardo
Nhôm Định Hình EU 2020 V-Slot Trắng Và Đen
Nhôm Định Hình 3030 EU Trắng Và Đen
Nhôm 1020
CNC Shield V4
EndStop XSS – 5GL2